khỉ sóc

khỉ sóc

Trong rừng nhiệt đới Amazon có rất nhiều khỉ sóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài khỉ nhỏ: "khỉ sóc" chỉ một loại khỉ kích thước nhỏ, thường sốngrừng nhiệt đới, ngoại hình giống sóc với bộ lông dày đuôi dài. Chúng thuộc họ khỉ sóc (Callitrichidae), bao gồm các loài như ouistiti, hapale, sagouin.
    • Đặc điểm sinh học: "khỉ sóc" kích thước nhỏ, thường nặng từ 100-500 gram, móng vuốt sắc nhọn thay vì móng tay phẳng như các loài khỉ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khỉ sóc loài động vật nhỏ bé, dễ thương thường thấykhu bảo tồn thiên nhiên. (Loài khỉ kích thước nhỏ như sóc, ngoại hình đáng yêu, sống trong các khu rừng được bảo vệ.)
    • Trong vườn thú, khu vực nuôi khỉ sóc luôn thu hút nhiều trẻ em. (Khu vực dành riêng cho loài khỉ nhỏ này thường được trẻ em yêu thích sự tinh nghịch của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỉ sóc đuôi dài": một phân loài cụ thể của khỉ sóc đuôi dài hơn thân.
    • Khỉ sóc đuôi dài thường sống thành bầy đàncác khu rừng Amazon. (Loài khỉ sóc với đặc điểm đuôi dài, thường sinh sống theo nhómrừng Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc (danh từ): loài gặm nhấm nhỏ, đuôi , thường sống trên cây.

    • Con sóc chạy nhanh trên cành cây. (Loài gặm nhấm nhỏ di chuyển linh hoạt trên cây.)
  • Khỉ (danh từ): động vật linh trưởng, nhiều loài kích thước khác nhau.

    • Khỉ thường sống trong rừng leo trèo giỏi. (Động vật linh trưởng thích nghi với môi trường rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouistiti: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ loài khỉ sóc nhỏNam Mỹ.
  • Hapale: tên khoa học của một chi khỉ sóc, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • Sagouin: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ loài khỉ sóc lông mượt.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như khỉ sóc: chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt giống như cách khỉ sóc di chuyển trên cây.
    • Cậu chạy nhanh như khỉ sóc qua khu rừng. (Cậu di chuyển rất nhanh linh hoạt, giống như loài khỉ sóc.)